cotton wool
/'kɔtn'wul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bông xơ, bông thô: Chỉ phần bông tự nhiên, mềm mại và có sợi tơ sau khi đã được tách khỏi hạt của cây bông, thường ở dạng thô chưa qua xử lý nhiều.
- Bông gòn y tế (trong ngữ cảnh Anh-Anh): Một loại bông tinh khiết, mềm, được khử trùng, dùng trong y tế để vệ sinh vết thương hoặc thấm chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The package was padded with soft cotton wool to protect the fragile items. (Gói hàng được lót bằng bông xơ mềm để bảo vệ những món đồ dễ vỡ.)
- The nurse used sterile cotton wool to clean the cut. (Y tá đã dùng bông gòn vô trùng để làm sạch vết cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wrap someone in cotton wool" (idiomatic): Bảo bọc, che chở ai đó quá mức, không để họ đối mặt với bất kỳ khó khăn hay rủi ro nào.
- You can't wrap your children in cotton wool forever; they need to learn from their own experiences. (Bạn không thể bảo bọc con cái mãi được; chúng cần học từ chính trải nghiệm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotton (n): Bông (chỉ cây bông, sợi bông nói chung, hoặc vải cotton).
- Absorbent cotton (n): Bông thấm (cụm từ chỉ loại bông dùng trong y tế).
Từ đồng nghĩa
- Raw cotton: Bông thô.
- Medical cotton: Bông y tế.
- Wadding: Vật liệu độn, bông độn (có thể không phải làm từ bông).
Thành ngữ liên quan
- To be/live in a cotton wool world: Sống trong một thế giới được bảo vệ quá kỹ, tách biệt với thực tế khắc nghiệt.
- He grew up in a cotton wool world and was shocked by the challenges of independent life. (Anh ấy lớn lên trong một thế giới được bảo bọc và đã bị sốc trước những thách thức của cuộc sống tự lập.)
danh từ
- bông mộc, bông xơ (để làm cốt áo, làm nệm...); bông
Idioms
- to bring up a child in cotton_woolquá cưng con